ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "mạng xã hội" 1件

ベトナム語 mạng xã hội
button1
日本語 SNSページ
例文
sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
マイ単語

類語検索結果 "mạng xã hội" 0件

フレーズ検索結果 "mạng xã hội" 4件

sử dụng mạng xã hội
SNSを使う
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアであなたの画像を見ました。
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
ソーシャルメディアで情報を受け取るときに冷静さを欠いていました。
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |